字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
愁倚阑令
愁倚阑令
Nghĩa
1.词牌名。即《春光好》。详"春光好"。
Chữ Hán chứa trong
愁
倚
阑
令