字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
愁烟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
愁烟
愁烟
Nghĩa
1.惨淡的烟波。诗人以其易于勾起愁思故称。
Chữ Hán chứa trong
愁
烟