字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
愁绪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
愁绪
愁绪
Nghĩa
忧愁的思绪莫将愁绪比飞花,花有数,愁无数|一怀愁绪,几年离索。
Chữ Hán chứa trong
愁
绪