字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
愁艳
愁艳
Nghĩa
1.指艳丽而带愁容。 2.指略显凋谢的花朵。
Chữ Hán chứa trong
愁
艳