字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
愔愔
愔愔
Nghĩa
1.和悦安舒貌。 2.幽深貌;悄寂貌。 3.柔弱貌。 4.以指柔靡之音。
Chữ Hán chứa trong
愔