字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
愕然
愕然
Nghĩa
形容吃惊意外的消息传来,大家都为之~。
Chữ Hán chứa trong
愕
然