字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
愕窒
愕窒
Nghĩa
1.惊惶得不敢出气。
Chữ Hán chứa trong
愕
窒