字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
感人肺腑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感人肺腑
感人肺腑
Nghĩa
使人内心深受感动言词恳切,~。
Chữ Hán chứa trong
感
人
肺
腑