字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感今思昔
感今思昔
Nghĩa
1.见"感今怀昔"。
Chữ Hán chứa trong
感
今
思
昔