字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感伤
感伤
Nghĩa
因感触而悲伤一阵~,潸然泪下。
Chữ Hán chứa trong
感
伤