字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感光片
感光片
Nghĩa
表面涂有感光药膜的塑料片、玻璃片等。
Chữ Hán chứa trong
感
光
片