字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
感切 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感切
感切
Nghĩa
1.犹感化。 2.亲切动人。 3.深切感动。 4.伤感凄切。
Chữ Hán chứa trong
感
切