字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感发
感发
Nghĩa
1.谓情感于中而发之于外。 2.感奋激发。
Chữ Hán chứa trong
感
发