字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感叹词
感叹词
Nghĩa
1.即叹词。表示强烈的感情以及感叹或招呼应答之词。如啊﹑哎﹑喂﹑哦﹑嗯﹑哼﹑哎呀﹑哟等。它不和别的词发生组合关系。
Chữ Hán chứa trong
感
叹
词