字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感奋
感奋
Nghĩa
因感动、感激而兴奋或奋发胜利的喜讯使人们~不已。
Chữ Hán chứa trong
感
奋