字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感应电流
感应电流
Nghĩa
由电磁感应产生的电流。如日常使用的市电。也叫感生电流、应电流。
Chữ Hán chứa trong
感
应
电
流