字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感性运动
感性运动
Nghĩa
植物受环境因素强度变化的刺激而引起的运动。是植物适应环境的表现,与刺激的方向无关。通常有感光、感温和感震等运动。如郁金香在20~25°c开花;含羞草受到接触、震动刺激时,小叶闭合。
Chữ Hán chứa trong
感
性
运
动
感性运动 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台