字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感恩怀德
感恩怀德
Nghĩa
1.感激别人的恩德。
Chữ Hán chứa trong
感
恩
怀
德
感恩怀德 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台