字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
感情 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感情
感情
Nghĩa
①对外界刺激的比较强烈的心理反应动~ㄧ~流露。②对人或事物关切、喜爱的心情联络~ㄧ他对农村产生了深厚的~。
Chữ Hán chứa trong
感
情