字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
感情用事 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感情用事
感情用事
Nghĩa
不冷静考虑,凭个人好恶或一时的感情冲动处理事情。
Chữ Hán chứa trong
感
情
用
事