字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
感慨激昂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感慨激昂
感慨激昂
Nghĩa
1.情绪激动,精神昂扬。
Chữ Hán chứa trong
感
慨
激
昂