字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
感慨系之 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感慨系之
感慨系之
Nghĩa
感慨的心情联系着某件事,指对某件事有所感触而不禁慨叹。
Chữ Hán chứa trong
感
慨
系
之