字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
感抗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感抗
感抗
Nghĩa
电路中由于存在电感对交变电流的非电阻性的阻碍作用。用符号x璴表示。x璴=2πfl。在电感l一定时,交流电频率f越大,感抗越大,所以电感元件有阻交通直”的作用。单位为欧姆。
Chữ Hán chứa trong
感
抗