字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感服
感服
Nghĩa
1.谓使人感动而悦服。 2.感动佩服。
Chữ Hán chứa trong
感
服