字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感染
感染
Nghĩa
①受到传染身体不好,容易~流行性感冒。②通过语言或行为引起别人相同的思想感情~力ㄧ欢乐的气氛~了每一个人。
Chữ Hán chứa trong
感
染