字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感染力
感染力
Nghĩa
1.能引起别人产生相同思想感情的力量。
Chữ Hán chứa trong
感
染
力
感染力 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台