字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感概
感概
Nghĩa
1.亦作"感?"。 2.谓情感愤激而有节概。 3.感触;感叹。
Chữ Hán chứa trong
感
概