字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感激
感激
Nghĩa
因对方的好意或帮助而对他产生好感~涕零 ㄧ非常~你给我的帮助。
Chữ Hán chứa trong
感
激