字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感纳
感纳
Nghĩa
1.谓因感动而接受其情意。
Chữ Hán chứa trong
感
纳