字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感觉器官
感觉器官
Nghĩa
感受客观事物刺激的器官,如皮肤、眼睛、耳朵等。简称感官。
Chữ Hán chứa trong
感
觉
器
官