字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感逝山阳
感逝山阳
Nghĩa
1.三国魏嵇康﹑吕安被司马昭杀害,其友向秀过嵇旧居山阳,闻邻人笛声,怀念亡友感音而叹,为撰《思旧赋》。见《晋书.向秀传》◇以"感逝山阳"表示对亡友的哀念。
Chữ Hán chứa trong
感
逝
山
阳