字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
感遇诗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感遇诗
感遇诗
Nghĩa
1.对所遇事物抒发感慨的诗。唐陈子昂有《感遇诗三十八首》。
Chữ Hán chứa trong
感
遇
诗