字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
感风簿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感风簿
感风簿
Nghĩa
1.宋代太学诸生请假外宿的登记簿。例以"感风"为名,故称。
Chữ Hán chứa trong
感
风
簿