字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
愧灼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
愧灼
愧灼
Nghĩa
1.谓因羞惭而脸上发烫。极言惭愧之意。
Chữ Hán chứa trong
愧
灼