愧畏

Nghĩa

1.惭愧和畏惧。语出《诗.小雅.何人斯》"不愧于人,不畏于天。"

Chữ Hán chứa trong

愧畏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台