字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
愧畏
愧畏
Nghĩa
1.惭愧和畏惧。语出《诗.小雅.何人斯》"不愧于人,不畏于天。"
Chữ Hán chứa trong
愧
畏
愧畏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台