字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
愧荷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
愧荷
愧荷
Nghĩa
1.犹感荷。谓受惠承情而感愧不安。
Chữ Hán chứa trong
愧
荷