字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
慅婴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慅婴
慅婴
Nghĩa
1.古代在罪犯冠上加草带,以示羞辱。慅,通"草";婴,通"缨"。
Chữ Hán chứa trong
慅
婴