字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
慈乌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慈乌
慈乌
Nghĩa
1.乌鸦的一种。相传此鸟能反哺其母,故称。 2.指慈母。
Chữ Hán chứa trong
慈
乌