字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慈侍
慈侍
Nghĩa
1.旧登科甲者对母在父丧之称。
Chữ Hán chứa trong
慈
侍