字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慈恤
慈恤
Nghĩa
1.仁慈顾惜。亦指仁慈怜悯之心。
Chữ Hán chứa trong
慈
恤