字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慈爱
慈爱
Nghĩa
(长对幼)温和怜爱慈爱的母亲。
Chữ Hán chứa trong
慈
爱