字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慈父
慈父
Nghĩa
1.慈祥的父亲。 2.用为对父亲的敬称。
Chữ Hán chứa trong
慈
父
慈父 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台