字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
慈航 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慈航
慈航
Nghĩa
1.佛教语。谓佛﹑菩萨以慈悲之心度人,如航船之济众,使脱离生死苦海。
Chữ Hán chứa trong
慈
航