字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慈荫
慈荫
Nghĩa
1.谓尊上或神佛的庇荫。
Chữ Hán chứa trong
慈
荫