字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慈诲
慈诲
Nghĩa
1.指长辈的教诲。 2.慈爱教诲。
Chữ Hán chứa trong
慈
诲