慈闱

Nghĩa

1.亦作"慈帏"。亦作"慈帷"。 2.旧时母亲的代称。 3.封建时代以皇后母仪天下,故亦以称皇后。

Chữ Hán chứa trong

慈闱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台