字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慈闱
慈闱
Nghĩa
1.亦作"慈帏"。亦作"慈帷"。 2.旧时母亲的代称。 3.封建时代以皇后母仪天下,故亦以称皇后。
Chữ Hán chứa trong
慈
闱
慈闱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台