字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慊慊
慊慊
Nghĩa
1.心不满足貌;不自满貌。 2.诚敬貌。
Chữ Hán chứa trong
慊