字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慌不择路
慌不择路
Nghĩa
1.慌里慌张,顾不上选择道路。
Chữ Hán chứa trong
慌
不
择
路