字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慌促
慌促
Nghĩa
慌忙急促临行~,把东西忘在家里了。
Chữ Hán chứa trong
慌
促