字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
慎身修永 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慎身修永
慎身修永
Nghĩa
1.为长治久安而真诚修身。语本《书.皋陶谟》"慎厥身修思永。"孔传"言慎其身,思为长久之道。"
Chữ Hán chứa trong
慎
身
修
永